STEP 1 Thông Tin Thiết Bị & Chọn Model
Chọn model SVAV-S → tool tự điền các thông số V'nom, V'max, V'min, dải dp điển hình và K_nom. Kiểm tra lại thông số trên Belimo PC-Tool khớp với đơn hàng trước khi tiến hành.
Thông số Giá trị
Chọn Model VAV
Serial Number Actuator
Firmware Version
Giao tiếp BMS
Thông số model đã chọn:
STEP 2 Checklist Chuẩn Bị Trước FAT
Hoàn thành toàn bộ checklist trước khi tiến hành Calibration. Mọi hạng mục phải đạt PASS.
# Hạng mục kiểm tra Tiêu chí PASS Kết quả
Kết nối phần mềm: Cắm ZTH EU vào service plug → Mở Belimo PC-Tool v3.16 → [Connect] → Xác nhận nhận diện LMV-BAC-001. LED 1 (xanh) phải sáng liên tục.
STEP 3 Active VAV Calibration
QUAN TRỌNG: Cánh van PHẢI MỞ 100% trong suốt quá trình Calibration. Quạt VFD điều chỉnh đến V'nom. KHÔNG điều chỉnh góc cánh.
QUY TRÌNH CALIBRATION – Thực hiện tuần tự:
1
Mở menu Calibration trên PC-Tool

Commissioning → Active VAV Calibration. Ghi lại dp@V'nom_Cal HIỆN TẠI.

2
🔒 ĐẶT CÁNH MỞ 100% – BẮT BUỘC

Kiểm tra Damper Position = 100% trong Actual Values.

3
Điều chỉnh VFD quạt đến V'nom ± 2%

Xem Airflow absolute real-time. Chỉnh VFD từng 1Hz đến Q_actual = ± 2% = [] m³/h. Chờ 60 giây ổn định.

4
Nhấn [Start Calibration]

LED 2 (vàng) nhấp nháy 15–30 giây. Actuator tự đo dp → lưu dp@V'nom_Cal.

5
Đọc và xác nhận kết quả

Đọc dp@V'nom_Cal và K_nom mới từ Device Parameters. Nhập vào bảng bên dưới.

K_nom = V'nom ÷ √(dp@V'nom_Cal)  |  Dải điển hình dp: Pa  |  Dải điển hình K_nom:
V'nom (m³/h) dp@V'nom_Cal (Pa)
Đọc từ PC-Tool
K_nom
= V'nom ÷ √dp
STEP 4 FAT 5 Điểm – Đo Lưu Lượng
NGUYÊN TẮC: Quạt VFD KHÔNG thay đổi tốc độ. Chỉ nhập setpoint vào PC-Tool. Actuator tự điều chỉnh góc cánh.
THỨ TỰ ĐO: LUÔN TỪ CAO → THẤP: 100% → 80% → 60% → 40% → V'min.
Q_error (%) = (Q_actual − V'setpoint) ÷ V'setpoint × 100  |  Tiêu chí PASS: |Q_error| ≤ %
Điểm % V'max V'setpoint
(m³/h)
Q_actual
(m³/h) – nhập
Damper Pos.
(%)
Q_error
(%)
Kết quả
Hướng dẫn đọc từ Belimo PC-Tool:
Q_actual = "Airflow absolute" (m³/h) · dp_actual = "Differential Pressure" (Pa) · Damper Pos. = "Damper Position relative" (%)
Chờ "State VAV Control = steady". Điểm 1–4: 60s · Điểm V'min: 90s
Chưa đủ dữ liệu FAT
STEP 5 Kết Quả FAT & Biên Bản Nghiệm Thu
Chưa đủ dữ liệu FAT.
A – THÔNG TIN DỰ ÁN & THIẾT BỊ
Dự ánNgày FAT
Khách hàngTag
Model VAVĐường kính
Actuator S/NFirmware
BMSKỹ thuật viên
QA/QC
B – THÔNG SỐ THIẾT KẾ & CALIBRATION
V'nomV'max
V'mindp@V'nom_Cal
K_nom (cal)Calibration
C – KẾT QUẢ ĐO FAT 5 ĐIỂM
Điểm V'setpoint (m³/h) Q_actual (m³/h) Damper Pos. (%) Q_error (%) Tiêu chí Kết quả
D – KẾT LUẬN
Kết quả tổng thể
Max |Q_error|
Tiêu chuẩnAHRI 880 · |Q_error| ≤ ±5% tại tất cả 5 điểm
E – CHỮ KÝ XÁC NHẬN
Kỹ thuật viên FAT Bộ phận QC – STARDUCT Khách hàng nghiệm thu
________________________
STARDUCT · Ngôi Sao Châu Á (NSCA) · starduct.vn · SD-FAT-LMV-002 Rev B · AHRI 880 Certified
SOP Hướng Dẫn Quy Trình – Standard Operating Procedure
1. FAT vs Calibration
Giai đoạn Ai làm Điều chỉnh gì Mục đích
Calibration KTV chỉnh VFD Cánh 100% OPEN. VFD → V'nom Xác định K_nom chính xác
FAT 5 điểm Actuator tự động VFD cố định. Chỉ nhập setpoint Xác nhận sai số ≤ ±5%
2. Công thức tính toán
Q = K_nom × √(dp_D3)
K_nom = V'nom ÷ √(dp@V'nom_Cal)
K_eff = Q_actual ÷ √(dp_actual)  →  K-factor đo thực tế
Q_error (%) = (Q_actual − V'setpoint) ÷ V'setpoint × 100
Tiêu chí PASS: |Q_error| ≤ ±5% (AHRI 880)
3. Xử lý lỗi FAT
Triệu chứng Nguyên nhân Khắc phục
Tất cả điểm lệch cùng chiềuK_nom saiCalibration lại
Chỉ V'min FAILD3 kém nhạy ΔP thấpLàm sạch D3, chờ 90s
Q_actual dao độngVFD không ổn địnhTăng ramp time VFD 20s
dp_actual âm hoặc = 0Nipple P+/P- ngượcHoán đổi nipple